· Beauty salon ( Ghế salon, cắt tóc, làm đẹp )
· Billiards ( bàn bia )
· Creature-People ( Sinh vật, con người, động vật,..)
· Doors ( Cửa đi )
· Doors-Windows
· Fireplace ( Bếp lửa, lò sưởi…)

· Medical (Thiết bị y tế )
· Miscellaneous ( Thùng rác, dụng cụ trong nhà…)
· Musical instrument ( âm nhạc, dụng cụ nhạc,…)
· Radiator ( Tấm giảm nhiệt )
· Restaurant ( Bar, nhà hàng )
· Shop ( Tạp hóa, quầy hàng,…)

· Sports ( Dụng củ thể thao, Gym,…)
· Staircase ( Cầu Thang )
· Transport ( Giao thông, Xe oto, thuyền,…)
· Windows ( Cửa sổ )